So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng TENMARS TM-81 và KYORITSU 1009
27 thg 8 2026

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp. Hai mẫu phổ biến là TENMARS TM-87 và KYORITSU 1009, mỗi loại có những đặc điểm và ưu điểm riêng, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau.
| Thông số | TENMARS TM-87 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Hiển thị | LCD (3999 số) | Chỉ thị số |
| Điện áp DC | 0.1mV to 1000V ±(0.5% of rdg + 2 dgts) | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| Điện áp AC | 0.001V to 1000V ±(1.3% of rdg + 5 dgt) | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| Dòng điện DC | 0.1µA to 10A ±(1.0% of rdg + 3 dgt) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| Dòng điện AC | 0.1µA to 10A ±(1.5% of rdg + 5 dgt) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 400Ω to 40MΩ ±(1.0% of rdg + 2 dgt) | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Tần số | 1Hz~100KHz | 5.12Hz to 10MHz |
| Tụ điện | 4nF to 40mF ±(1.0% of rdg + 5 dgt) | 40/400nF/4/40/100µF |
TENMARS TM-87 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và đo lường đa dạng như nghiên cứu và phát triển, kiểm tra thiết bị điện tử phức tạp.
KYORITSU 1009 thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp, bảo trì và sửa chữa, nơi độ bền và tính linh hoạt được ưu tiên.