So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R và KYORITSU 1009
21 thg 10 2026

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp. Hai sản phẩm nổi bật trên thị trường hiện nay là SEW ST-2004 và KYORITSU 1009. Cả hai đều được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác và đa dạng, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý.
| Thông số | SEW ST-2004 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Điện áp DC | 400mV - 500V, ±0.5%rdg+3dgt | 400mV - 600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| Điện áp AC | 400mV - 500V, ±1.0%rdg+5dgt | 400mV - 600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| Dòng điện DC | 400μA - 400mA, ±1.0%rdg+5dgt | 400μA - 10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| Dòng điện AC | 400μA - 400mA, ±1.0%rdg+5dgt | 400μA - 10A, ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 400Ω - 40MΩ, ±1.5%rdg+5dgt | 400Ω - 40MΩ, ±1.0%rdg±4dgt |
| Tần số | 4kHz - 40MHz, ±1.0%rdg+2dgt | 5.12Hz - 10MHz |
| Kích thước | 177 x 200 x 105 mm | 155 x 75 x 33 mm |
| Khối lượng | 870g | 260g |
| Nguồn | 1.5V (AA) x 2 | 1.5V (R6P) x 2 |
SEW ST-2004: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và đo tần số rộng, như trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp nặng.
KYORITSU 1009: Lý tưởng cho các kỹ sư cần một công cụ đo lường linh hoạt và di động, thích hợp cho công việc hiện trường và kiểm tra nhanh.
Việc lựa chọn giữa SEW ST-2004 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn. Nếu độ chính xác và khả năng đo tần số là ưu tiên, SEW ST-2004 là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu bạn cần một thiết bị nhỏ gọn và dễ di chuyển, KYORITSU 1009 sẽ là sự lựa chọn hợp lý.