So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng SANWA RD700 và KYORITSU 1009
4 thg 8 2026

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai sản phẩm nổi bật: SANWA CD772 và KYORITSU 1009. Cả hai đều là đồng hồ vạn năng cầm tay, nhưng có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng khác nhau.
| Thông số | SANWA CD772 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 400m/4/40/400/1000V/0.5% | 400mV/4/40/400/600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 4/40/400/1000V/1.2% | 400mV/4/40/400/600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A/1.4% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A/1.8% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ/1.2% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ, ±1.0%rdg±4dgt |
| Điện dung | 50n/500n/5µ/50µ/100µF/5% | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | 5/50/500/5k/50k/100kHz/0.3% | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Nhiệt độ | -20 ~ 300°C | Không có |
| Kích thước | 166x82x44mm | 155x75x33mm |
| Cân nặng | 360g | 260g |
SANWA CD772: Phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao và đo True RMS, như trong các môi trường công nghiệp hoặc nghiên cứu.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các ứng dụng đo lường cơ bản, bảo trì và sửa chữa điện tử, nơi yêu cầu độ chính xác và tính linh hoạt.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.