So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng Proskit MT-1217 và KYORITSU 1009
3 thg 10 2026

Trong lĩnh vực đo lường điện tử, việc lựa chọn một đồng hồ vạn năng phù hợp là rất quan trọng đối với các kỹ sư và người mua kỹ thuật. Đồng hồ vạn năng Proskit MT-1232 và KYORITSU 1009 là hai sản phẩm nổi bật, mỗi sản phẩm đều có những ưu điểm riêng biệt. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật và ứng dụng của từng sản phẩm.
| Thông số | Proskit MT-1232 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 400mV/4V/40V/400V ±(0.5%+4d) 600V ±(1.0%+4d) | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 4V/40V/400V ±(0.8%+6d) 600V ±(1.0%+6d) | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 4V/40V/400V ±(0.8%+6d)600V ±(1.0%+6d) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 400μA/4000μA ±(1.5%+10d) 40mA/400mA ±(1.5%+10d) 10A±(2.5%+15d) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 400Ω ±(0.8%+5d) 4k/40k/400K ±(0.8%+4d) 4MΩ ±(0.8%+4d) 40MΩ ±(1.2%+10d) | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Tần số | 1/10/100Hz ±(0.5%+10d) 1K/10K/100KHz ±(0.5%+10d) | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Tụ điện | 4nF ±(0.5%+90d) 40nF/400nF/4μF/40μF ±(3.5%+8d) | 40/400nF/4/40/100µF |
| Nhiệt độ | (-20C~1000C) < 400C±(1.0+5d) | Không có |
| Kích thước | 147 x 78 x 41 mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Trọng lượng | Không có thông tin | 260g |
Proskit MT-1232: Thích hợp cho các kỹ sư cần đo nhiệt độ và kiểm tra tụ điện, đặc biệt trong các ứng dụng điện tử và nhiệt độ cao.
KYORITSU 1009: Lý tưởng cho các kỹ thuật viên cần một thiết bị bền bỉ và chính xác cho các ứng dụng đo lường điện áp và dòng điện trong môi trường công nghiệp.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.