So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng Proskit MT-1232 và KYORITSU 1009
4 thg 10 2026

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các công việc kỹ thuật điện tử. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai mẫu đồng hồ vạn năng phổ biến: Proskit MT-1217 và KYORITSU 1009. Cả hai đều có xuất xứ từ Trung Quốc và được thiết kế cho các ứng dụng cầm tay.
| Thông số | Proskit MT-1217 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 400mV/4V/40V/400V ±(0.5%+4d), 1000V ±(1.0%+6d) | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 4V/40V/400V ±(0.8%+6d), 750V ±(1.0%+10d) | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 2mA/20mA ±(0.8%+10d), 200mA ±(1.2%+8d), 10A ±(2.0%+5d) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 20mA ±(1.0%+15d), 200mA ±(2.0%+5d), 10A ±(3.0%+10d) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 200Ω ±(0.8%+5d), 2K/20K/200K/2MΩ ±(0.8%+3d) | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Kiểm tra tần số | 20K Hz ±(3.0%+18d) | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Kiểm tra tụ điện | 2nF ±(2.5%+20d), 20nF ±(2.5%+20d), 200nF ±(2.5+20d) | 40/400nF/4/40/100µF |
| Đo nhiệt độ | (-20˚C~400˚C)±1.0%+5d, (400~1000˚C)±(1.5%+15d) | Không có |
| Kích thước | 182x90x46 mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Nguồn cấp | Pin 9V | R6P (1.5V x 2) |
Đồng hồ vạn năng Proskit MT-1217 thích hợp cho các ứng dụng cần đo nhiệt độ và kiểm tra đa dạng. Trong khi đó, KYORITSU 1009 phù hợp cho các công việc yêu cầu độ chính xác cao và tính di động.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận các thông số chi tiết.