So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 và KYORITSU 1009
23 thg 8 2026

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực điện tử và điện công nghiệp. Hai sản phẩm nổi bật trong phân khúc này là HIOKI DT4253 và KYORITSU 1009. Cả hai đều có những đặc điểm riêng biệt, phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau.
| Thông số | HIOKI DT4253 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 600.0 mV đến 1000 V | 400mV/4/40/400/600V |
| ACV (True RMS) | 6.000 V đến 1000 V | 400mV/4/40/400/600V |
| Điện trở | 600.0 Ω to 60.00 MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Dòng điện DC | 60.00 μA đến 60.00 mA | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Tụ điện | 1.000 μF đến 10.00 mF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | 5 Hz to 9.999 kHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Khối lượng | 390 g | 260 g |
| Kích thước | 84 mm W × 174 mm H× 52 mm D | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
HIOKI DT4253: Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp, nơi yêu cầu độ chính xác cao và khả năng đo True RMS. Lý tưởng cho các kỹ sư điện tử chuyên nghiệp.
KYORITSU 1009: Phù hợp cho các công việc kiểm tra điện cơ bản, bảo trì hàng ngày, và cho người dùng cá nhân hoặc các kỹ sư mới vào nghề.