So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng số SEW 6410 DM và KYORITSU 1009
23 thg 9 2026

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai sản phẩm nổi bật: GW INSTEK GDM-452 và KYORITSU 1009. Cả hai đều là đồng hồ vạn năng cầm tay, nhưng có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng khác nhau.
| Thông số | GW INSTEK GDM-452 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 200mV, 2V, 20V, 200V, 600V, ±0.05% | 400mV/4/40/400/600V, ±0.6%/±1.0% |
| ACV | 200mV, 2V, 20V, 200V, 600V, ±0.5% | 400mV/4/40/400/600V, ±1.6%/±1.3%/±1.6% |
| DCA | 2mA, 20mA, 200mA, 10A, ±0.5% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.0%/±1.0%/±1.6% |
| ACA | 2mA, 20mA, 200mA, 10A, ±1.0% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.6%/±2.0% |
| Ω | 200Ω ~ 20MΩ, ±0.3% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ, ±1.0%/±2.0% |
| Kiểm tra điốt | 2.8V | 4V/0.4mA |
| Kích thước | 91x186x39mm, 300g | 155x75x33mm, 260g |
| Nguồn | PIN 9V | R6P (1.5V x 2) |
Đối với các kỹ sư cần độ chính xác cao trong đo điện áp DC, GW INSTEK GDM-452 là lựa chọn lý tưởng. Trong khi đó, KYORITSU 1009 phù hợp cho các ứng dụng đa dạng hơn nhờ vào khả năng đo nhiều dải và tính năng phong phú.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.