So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng số KYORITSU 1052 và KYORITSU 1009
19 thg 6 2026

Trong lĩnh vực đo lường điện tử, đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu đối với các kỹ sư và kỹ thuật viên. KYORITSU 1061 và 1009 là hai sản phẩm nổi bật, mỗi sản phẩm có những ưu điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau.
| Thông số | KYORITSU 1061 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| True RMS | Có | Không |
| DC V | 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V | 400mV/4/40/400/600V |
| AC V | 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V | 400mV/4/40/400/600V |
| DC A | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| AC A | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Ω | 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Kích thước | 192(L)×90(W)×49(D) mm | 155(L) × 75(W) × 33(D) mm |
| Khối lượng | 560g | 260g |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Trung Quốc |
Phù hợp cho các kỹ sư điện tử cần độ chính xác cao và nhiều chức năng đo lường, đặc biệt trong các môi trường công nghiệp và nghiên cứu.
Thích hợp cho các kỹ thuật viên bảo trì và sửa chữa cơ bản, nơi mà tính di động và giá thành là yếu tố quan trọng.