So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng số KYORITSU 1051 và KYORITSU 1009
18 thg 6 2026

Đồng hồ vạn năng số là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. KYORITSU 1052 và KYORITSU 1009 đều là sản phẩm nổi bật của hãng KYORITSU, phục vụ cho nhu cầu đo lường đa dạng từ cơ bản đến phức tạp.
| Thông số | KYORITSU 1052 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC V | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V | 400mV/4/40/400/600V |
| AC V [RMS] | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V | 400mV/4/40/400/600V |
| DC A | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| AC A [RMS] | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Ω | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Nhiệt độ | -50~600ºC (với đầu dò nhiệt độ loại K) | Không có |
| Kích thước | 192(L)×90(W)×49(D) mm | 155(L) × 75(W) × 33(D) mm |
| Khối lượng | 560g | 260g |
KYORITSU 1052: Thích hợp cho các kỹ sư điện tử, kỹ thuật viên cần đo lường chính xác và đa dạng trong môi trường công nghiệp.
KYORITSU 1009: Phù hợp cho các công việc bảo trì, kiểm tra nhanh trong văn phòng hoặc tại nhà, nơi yêu cầu tính di động cao.
Trong quá trình lựa chọn, người mua cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa nhu cầu đo lường và tính tiện dụng của từng sản phẩm. Các thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác.