So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng số KYORITSU 1011 và KYORITSU 1009
17 thg 6 2026

Trong lĩnh vực đo lường điện tử, việc lựa chọn đồng hồ vạn năng phù hợp là rất quan trọng đối với các kỹ sư và nhà quản lý kỹ thuật. KYORITSU 1051 và KYORITSU 1009 đều là những sản phẩm nổi bật của hãng KYORITSU, nhưng chúng có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng khác nhau.
| Thông số | KYORITSU 1051 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC V | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V, ±0.09%rdg±2dgt | 400mV/4/40/400/600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| AC V (RMS) | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V, ±0.5%rdg±5dgt | 400mV/4/40/400/600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| DC A | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A, ±0.2%rdg±2dgt | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| AC A (RMS) | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A, ±0.75%rdg±5dgt | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.6%rdg±4dgt |
| Ω | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Kích thước | 192(L)×90(W)×49(D) mm | 155(L) × 75(W) × 33(D) mm |
| Khối lượng | 560g | 260g |
KYORITSU 1051: Phù hợp cho các ứng dụng chuyên sâu trong phòng thí nghiệm, công nghiệp, nơi yêu cầu độ chính xác cao và nhiều chức năng đo lường.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các công việc đo lường cơ bản, bảo trì điện tử, và các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác quá cao.
Việc lựa chọn giữa KYORITSU 1051 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn. Nếu bạn cần một thiết bị đo lường chính xác và đa chức năng, KYORITSU 1051 là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu bạn cần một thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng cho các công việc hàng ngày, KYORITSU 1009 sẽ là lựa chọn hợp lý.