So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng UNI-T UT121B và KYORITSU 1009
16 thg 6 2026

Đồng hồ vạn năng số là công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực đo lường điện tử, đặc biệt là đối với các kỹ sư và nhà kỹ thuật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai mẫu đồng hồ vạn năng số từ KYORITSU: KYORITSU 1011 và KYORITSU 1009.
| Thông số kỹ thuật | KYORITSU 1011 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V | 400mV/4/40/400/600V |
| ACV | 6.000/60.00/600.0/600V | 400mV/4/40/400/600V |
| Tần số | 10/100/1000Hz/10/100/1000kHz/10MHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| DCA | 600/6000µA/60/600mA/6/10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| ACA | 600/6000µA/60/600mA/6/10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Ω | 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Kiểm tra diot | 2.8V/0.4mA | 4V/0.4mA |
| Kiểm tra tụ | 40/400nF/4/40/400/4000µF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Nhiệt độ | 50...300°C | Không có |
| Kích thước | 161(L) × 82(W) × 50(D)mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
KYORITSU 1011 phù hợp cho các ứng dụng cần đo tần số và nhiệt độ, như trong các phòng thí nghiệm hoặc các dự án nghiên cứu. KYORITSU 1009 thích hợp cho các công việc yêu cầu độ chính xác cao trong đo lường điện áp và dòng điện, như trong bảo trì thiết bị điện công nghiệp.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.