So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng FLUKE-117/APAC và KYORITSU 1009
14 thg 7 2026

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật. Hai sản phẩm nổi bật trong phân khúc này là FLUKE-179 và KYORITSU 1009. Cả hai đều là đồng hồ vạn năng cầm tay, nhưng có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.
| Thông số | FLUKE-179 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 0.1 mV ~ 1000 V /0.09% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 0.1 mV ~1000 V /1.0% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 0.01 mA ~10 A /1.0% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 10 A /1.5% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở (Ω) | 0.1 Ω ~ MΩ /0.9% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Tần số (Hz) | 100 kHz /0.1% | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Điện dung (C) | 1 nF ~ 10,000 µF /1.2% | 40/400nF/4/40/100µF |
| Nhiệt độ | -40°C/400°C /1.0% | Không hỗ trợ |
| Kích thước | 43 x 90 x 185 mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Trọng lượng | 420 g | 260 g |
FLUKE-179: Phù hợp cho các công việc yêu cầu độ chính xác cao và đo nhiệt độ, như trong các phòng thí nghiệm và công nghiệp nặng.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các công việc kiểm tra nhanh, bảo trì và sửa chữa điện tử, nơi mà tính linh hoạt và giá cả là yếu tố quan trọng.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.