So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C và KYORITSU 1009
7 thg 9 2026

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật điện và điện tử. Hai sản phẩm nổi bật trong danh mục này là BKPRECISION 2705B và KYORITSU 1009, đều có nguồn gốc từ các nhà sản xuất uy tín và cung cấp nhiều tính năng hữu ích cho người dùng chuyên nghiệp.
| Thông số | BKPRECISION 2705B | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 400 mV, 4 V, 40 V, 400 V, 1000V /1.0 % | 400mV/4/40/400/600V ±0.6% - ±1.0% |
| ACV | 400 mV, 4 V, 40 V, 400 V, 750V /2.0 % | 400mV/4/40/400/600V ±1.3% - ±1.6% |
| DCA | 400 uA, 4000 uA, 40 mA, 400 mA, 10 A /3.0 % | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±1.0% - ±2.0% |
| ACA | 400 uA, 4000 uA, 40 mA, 400 mA, 10 A /3.5 % | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0% - ±2.6% |
| Ω | 400 Ω, 4 kΩ, 40 kΩ, 400 kΩ, 40 MΩ /1.5 % | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0% - ±2.0% |
| Kiểm tra điốt | Có | 4V/0.4mA |
| Kiểm tra liên tục | Có | Không có thông tin |
| Hz | Không có thông tin | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| C | Không có thông tin | 40/400nF/4/40/100µF |
| Nguồn | 9 volt battery | R6P (1.5V x 2) |
| Kích thước | 165 mm x 78 mm x 42.5 mm | 155 mm x 75 mm x 33 mm |
| Trọng lượng | 285 g | 260 g |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng |
Đối với các kỹ sư cần độ chính xác cao trong đo điện áp, BKPRECISION 2705B là lựa chọn lý tưởng. Trong khi đó, KYORITSU 1009 phù hợp cho các ứng dụng cần đo tần số và dung lượng. Sự lựa chọn giữa hai sản phẩm này phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể và ứng dụng thực tế của người dùng.