Hướng Dẫn Mua Máy Cân Chỉnh Đồng Tâm, Puli, Dây Đai
24 thg 8 2026

Đồng hồ so là thiết bị đo lường chính xác được sử dụng để đo độ lệch, độ phẳng, và độ song song của các bề mặt. Chúng thường được sử dụng trong ngành cơ khí, sản xuất, và kiểm tra chất lượng để đảm bảo các sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dải đo và độ phân giải là hai yếu tố quan trọng khi lựa chọn đồng hồ so. Dải đo xác định khoảng cách tối đa mà đồng hồ có thể đo, trong khi độ phân giải cho biết độ chính xác của phép đo. Ví dụ, đồng hồ so MITUTOYO 2052AB-19 có dải đo 30 mm và độ phân giải 0.01 mm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Độ chính xác là khả năng của đồng hồ so đo lường gần với giá trị thực tế, trong khi độ lặp lại là khả năng đo lặp lại cùng một giá trị dưới cùng điều kiện. Đồng hồ so MITUTOYO 2902A có độ chính xác ± 0.013 mm và độ lặp lại ± 0.003 mm, đảm bảo độ tin cậy trong các phép đo lặp lại.
Vật liệu và thiết kế ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chống chịu của đồng hồ so. Nhiều sản phẩm có thân máy mạ crôm hoặc đầu đo phủ carbide để tăng độ bền. Đồng hồ so MOORE & WRIGHT MW400-06 có thân máy mạ crôm, phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt.
| Loại | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Đồng hồ so cơ khí | Độ bền cao, không cần nguồn điện | Khó đọc kết quả trong môi trường thiếu sáng |
| Đồng hồ so điện tử | Dễ đọc, có thể kết nối dữ liệu | Cần nguồn điện, giá thành cao hơn |
Đồng hồ so MOORE & WRIGHT MW400-06 là lựa chọn tốt với độ chính xác ± 0.016 mm và giá thành hợp lý.
Đồng hồ so MITUTOYO 2046A với thiết kế chống nước IP64, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Đồng hồ so MITUTOYO 2052AB-19 với dải đo 30 mm và độ phân giải 0.01 mm, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao nhất.