
Camera nhiệt dùng cho an ninh FLIR 427-0300-60-R290 (24° × 18°, 18 mm, f/1.0)
Hãng sản xuất: FLIR Model: 427-0300-60-R290 - Liên hệ
Gọi để có giá tốt
TP. Hà Nội: (024) 35.381.269
TP. Đà Nẵng: (023) 63.747.711
TP. Bắc Ninh: (0222)730.39.68
TP. HCM: (028) 38.119.636
Elara R-290
Góc quan sát (H × V): 90° × 20°
Dải tần: 24.075–24.175 GHz (băng tần ISM)
Công suất phát RF: 14 dBm (0.025 W)
Khoảng cách phát hiện người: 200 m (656 ft)
Khoảng cách phát hiện phương tiện: 400 m (1312 ft)
Tốc độ phát hiện mục tiêu: 0.2 m/s
Số mục tiêu radar: 32
Độ phân giải khoảng cách: 1.5 m (4.92 ft)
Độ chính xác khoảng cách: <1 m (<3.28 ft)
Độ chính xác góc: 0.6°
Tần số làm mới: 10 Hz
Diện tích bao phủ: phát hiện người 7.6 acres (30,000 m²)
Thông tin mục tiêu: tọa độ GPS, vận tốc, RCS, khoảng cách, góc phương vị/hướng, hướng di chuyển, lộ trình, ID mục tiêu
Giao thức hỗ trợ: AXML, ONVIF, FLIR Nexus SDK, FLIR Nexus CGI
Phạm vi quay ngang: ±43°
Phạm vi nghiêng: 30° / −60°
Giao diện
Loại đầu nối: RJ45 Ethernet, terminal
Phụ kiện tùy chọn:
421-0067-00: Bộ gá lắp cột (Pole Mount Kit)
421-0066-00: Bộ gá lắp góc (Corner Mount Kit)
421-0083-00: Bộ gá tường radar kép 180° (Dual Radar Wall Mount Kit)
4210755: Bộ nguồn PoE+
Thông số ELARA DX-6xx
Cảm biến nhiệt & quang học
Định dạng cảm biến: 640 × 480 pixels
Loại cảm biến: VOx microbolometer không làm mát, tuổi thọ cao
Khoảng cách điểm ảnh (Pixel pitch): 12 µm
Độ nhạy nhiệt: <50 mK tại 25°C
Tốc độ khung hình nhiệt: NTSC 30 Hz, PAL 25 Hz, 8.3 Hz
Góc nhìn (FOV): 24° × 18°
Tiêu cự: 18 mm
Khẩu độ (f/number): f/1.0
Zoom điện tử: zoom điện tử liên tục đến 4×
Dải phổ: 7.5 µm đến 13.5 µm
Phạm vi lấy nét: Athermalized, không cần chỉnh nét
Video
Chuẩn nén video: nhiệt 1 kênh H.264 & M-JPEG, camera nhìn thấy 2 kênh độc lập H.264 & M-JPEG
Độ phân giải streaming: nhiệt QVGA đến VGA, camera thường VGA đến 4K
Cài đặt ảnh nhiệt: Auto AGC, Dynamic Detail Enhancement (DDE), độ sáng, độ sắc nét, độ tương phản
Vùng quan tâm AGC nhiệt (ROI): mặc định, preset và tùy chỉnh người dùng
Tối ưu đồng đều hình ảnh: Flat Field Correction (FFC) tự động
Camera ánh sáng nhìn thấy
Loại cảm biến: CMOS 4K Full HD, kích thước 1/1.8 inch
Góc nhìn ống kính: HFOV 61.8° đến 2.15°, VFOV 36.65° đến 1.2°
Tiêu cự: 6.5 mm đến 202 mm
Zoom: zoom quang 31×, zoom điện tử liên tục đến 8×
Khẩu độ: f/1.55 (wide) đến f/4.8 (tele)
Độ nhạy sáng: Color 0.25 lux, B/W 0.10 lux (AGC bật, 30 fps)
Tích hợp hệ thống
Ethernet: 10/100/1000 Mbps
API mạng: FLIR SDK, FLIR CGI, ONVIF Profile S
Digital I/O:
Dầu vào: 4 cổng 5 V, điện trở kéo lên 10 kΩ
đầu ra: 2 cổng relay, tối đa 130 mA 24 VDC/AC
Audio I/O: âm thanh hai chiều qua terminal block
Chiếu sáng: NIR tối đa 200 m, góc 6° / 30° / 90°, bước sóng đỉnh 850 nm
Gạt nước: tích hợp sẵn, tương thích phụ kiện washer
Mạng
Giao thức hỗ trợ: IPv4, HTTP, UPnP, DNS, NTP, RTSP, RTP, TCP, UDP, ICMP, IGMP, DHCP, ARP
Hiệu suất Pan/Tilt
Pan (quay ngang): liên tục 360°, tốc độ 0.1° đến 90°/s
Tilt (nghiêng): −10° đến 190°, tốc độ 0.1° đến 60°/s
Preset lập trình: 256 vị trí
- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- Đơn giản hóa giao dịch
