For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.

Camera nhiệt dùng cho an ninh FLIR 427-0300-60-R290 (24° × 18°, 18 mm, f/1.0)

Elara R-290

Góc quan sát (H × V): 90° × 20°

Dải tần: 24.075–24.175 GHz (băng tần ISM)

Công suất phát RF: 14 dBm (0.025 W)

Khoảng cách phát hiện người: 200 m (656 ft)

Khoảng cách phát hiện phương tiện: 400 m (1312 ft)

Tốc độ phát hiện mục tiêu: 0.2 m/s

Số mục tiêu radar: 32

Độ phân giải khoảng cách: 1.5 m (4.92 ft)

Độ chính xác khoảng cách: <1 m (<3.28 ft)

Độ chính xác góc: 0.6°

Tần số làm mới: 10 Hz

Diện tích bao phủ: phát hiện người 7.6 acres (30,000 m²)

Thông tin mục tiêu: tọa độ GPS, vận tốc, RCS, khoảng cách, góc phương vị/hướng, hướng di chuyển, lộ trình, ID mục tiêu

Giao thức hỗ trợ: AXML, ONVIF, FLIR Nexus SDK, FLIR Nexus CGI

Phạm vi quay ngang: ±43°

Phạm vi nghiêng: 30° / −60°


Giao diện

Loại đầu nối: RJ45 Ethernet, terminal


Phụ kiện tùy chọn:

421-0067-00: Bộ gá lắp cột (Pole Mount Kit)

421-0066-00: Bộ gá lắp góc (Corner Mount Kit)

421-0083-00: Bộ gá tường radar kép 180° (Dual Radar Wall Mount Kit)

4210755: Bộ nguồn PoE+


Thông số ELARA DX-6xx

Cảm biến nhiệt & quang học

Định dạng cảm biến: 640 × 480 pixels

Loại cảm biến: VOx microbolometer không làm mát, tuổi thọ cao

Khoảng cách điểm ảnh (Pixel pitch): 12 µm

Độ nhạy nhiệt: <50 mK tại 25°C

Tốc độ khung hình nhiệt: NTSC 30 Hz, PAL 25 Hz, 8.3 Hz

Góc nhìn (FOV): 24° × 18°

Tiêu cự: 18 mm

Khẩu độ (f/number): f/1.0

Zoom điện tử: zoom điện tử liên tục đến 4×

Dải phổ: 7.5 µm đến 13.5 µm

Phạm vi lấy nét: Athermalized, không cần chỉnh nét


Video

Chuẩn nén video: nhiệt 1 kênh H.264 & M-JPEG, camera nhìn thấy 2 kênh độc lập H.264 & M-JPEG

Độ phân giải streaming: nhiệt QVGA đến VGA, camera thường VGA đến 4K

Cài đặt ảnh nhiệt: Auto AGC, Dynamic Detail Enhancement (DDE), độ sáng, độ sắc nét, độ tương phản

Vùng quan tâm AGC nhiệt (ROI): mặc định, preset và tùy chỉnh người dùng

Tối ưu đồng đều hình ảnh: Flat Field Correction (FFC) tự động


Camera ánh sáng nhìn thấy

Loại cảm biến: CMOS 4K Full HD, kích thước 1/1.8 inch

Góc nhìn ống kính: HFOV 61.8° đến 2.15°, VFOV 36.65° đến 1.2°

Tiêu cự: 6.5 mm đến 202 mm

Zoom: zoom quang 31×, zoom điện tử liên tục đến 8×

Khẩu độ: f/1.55 (wide) đến f/4.8 (tele)

Độ nhạy sáng: Color 0.25 lux, B/W 0.10 lux (AGC bật, 30 fps)


Tích hợp hệ thống

Ethernet: 10/100/1000 Mbps

API mạng: FLIR SDK, FLIR CGI, ONVIF Profile S

Digital I/O:

Dầu vào: 4 cổng 5 V, điện trở kéo lên 10 kΩ

đầu ra: 2 cổng relay, tối đa 130 mA 24 VDC/AC

Audio I/O: âm thanh hai chiều qua terminal block

Chiếu sáng: NIR tối đa 200 m, góc 6° / 30° / 90°, bước sóng đỉnh 850 nm

Gạt nước: tích hợp sẵn, tương thích phụ kiện washer


Mạng

Giao thức hỗ trợ: IPv4, HTTP, UPnP, DNS, NTP, RTSP, RTP, TCP, UDP, ICMP, IGMP, DHCP, ARP


Hiệu suất Pan/Tilt

Pan (quay ngang): liên tục 360°, tốc độ 0.1° đến 90°/s

Tilt (nghiêng): −10° đến 190°, tốc độ 0.1° đến 60°/s

Preset lập trình: 256 vị trí

Chi tiết

Datashet

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi